TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

両唇音(りょうしんおん)

りょうしんおんryōshin'on giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 両 lưỡng·唇 ?·音 âm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

両唇音 nghĩa là âm đôi môi.

Nghĩa của 両唇音

Danh từ

  1. Âm đôi môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bilabial

Câu hỏi thường gặp

両唇音 nghĩa là gì?

両唇音 (danh từ) nghĩa là âm đôi môi.

両唇音 đọc là gì?

両唇音 đọc là りょうしんおん (romaji: ryōshin'on).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.