斤
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
斤 nghĩa là cân.
Nghĩa của 斤
Danh từ
- Cân.
Từ liên quan với 斤
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kin; catty; traditional unit of weight, 600g
- Danh từ pound (unit of weight) (cũ)
- Danh từ loaf (of bread)
Câu hỏi thường gặp
斤 nghĩa là gì?
斤 (danh từ) nghĩa là cân.
斤 đọc là gì?
斤 đọc là きん (romaji: kin).
Âm Hán Việt của 斤 là gì?
Âm Hán Việt của 斤 là "cân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.