ランド
từ thông dụng
rando
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ランド
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land
Từ ghép có ランド
- イングランド — Anh, nước anh, Anh Quốc.
- ニュージーランド — Tân Tây Lan.
- スコットランド — Tô Cách Lan, Xcốt-len, Ê-cốt, Scôtlen.
- ディズニーランド — Disneyland.
- アイルランド — Ái Nhĩ Lan, Ai-len.
- フィンランド — Phần Lan.
- グリーンランド — Grơn-len.
- ブランド — Nhãn hiệu.
- ランドリー — Phòng giặt là, tiệm giặt là.
- ポーランド — Ba Lan.
- メリーゴーランド — Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
- 北アイルランド — Bắc Ái Nhĩ Lan.
- アイスランド — Ai-xơ-len, Băng Đảo.
- ランドスケープ — Phong cảnh, cảnh sắc.
- スワジランド — Xoa-di-len.