TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

イングランド

từ thông dụngtên riêng
ingurando giọng máy của trình duyệt

イングランド nghĩa là anh, nước anh, anh quốc.

Nghĩa của イングランド

Danh từ riêng

  1. Anh, nước anh, Anh Quốc.

Cách viết khác: 英蘭

Câu ví dụ với イングランド

  • 私はイングランドからその本を注文した。 Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161328
  • 彼がイングランドについて言った事は本当です。 Những điều anh ta đã nói về nước Anh là đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ England

Câu hỏi thường gặp

イングランド nghĩa là gì?

イングランド (danh từ riêng) nghĩa là anh, nước anh, anh quốc.

イングランド đọc là gì?

イングランド đọc là イングランド (romaji: ingurando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.