TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランドスケープ

randosukēpu giọng máy của trình duyệt

ランドスケープ nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

Nghĩa của ランドスケープ

Danh từ

  1. Phong cảnh, cảnh sắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ landscape

Câu hỏi thường gặp

ランドスケープ nghĩa là gì?

ランドスケープ (danh từ) nghĩa là phong cảnh, cảnh sắc.

ランドスケープ đọc là gì?

ランドスケープ đọc là ランドスケープ (romaji: randosukēpu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.