TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランチ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ranchi giọng máy của trình duyệt

ランチ nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của ランチ

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Từ ghép có ランチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lunch
  • Danh từ (Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set

Câu hỏi thường gặp

ランチ nghĩa là gì?

ランチ (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

ランチ đọc là gì?

ランチ đọc là ランチ (romaji: ranchi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.