ランチ
ranchi
giọng máy của trình duyệt
ランチ nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa của ランチ
Danh từ
- Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Từ ghép có ランチ
- ランチドレッシング — Ranch (nước xốt)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lunch
- Danh từ (Western-style) single-plate lunch set; plate lunch; lunch set
Câu hỏi thường gặp
ランチ nghĩa là gì?
ランチ (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
ランチ đọc là gì?
ランチ đọc là ランチ (romaji: ranchi).