TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ポーランド

tên riêng
pōrando giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LAN 波 ba·蘭 lan

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ba lan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

ポーランド nghĩa là ba lan.

Nghĩa của ポーランド

Danh từ riêng

  1. Ba Lan. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 波蘭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Poland

Câu hỏi thường gặp

ポーランド nghĩa là gì?

ポーランド (danh từ riêng) nghĩa là ba lan.

ポーランド đọc là gì?

ポーランド đọc là ポーランド (romaji: pōrando).

Âm Hán Việt của ポーランド là gì?

Âm Hán Việt của ポーランド là "ba lan". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.