TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ランドリー

từ thông dụng
randorī giọng máy của trình duyệt

ランドリー nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.

Nghĩa của ランドリー

Danh từ

  1. Phòng giặt là, tiệm giặt là.

Cách viết khác: ランドリ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laundry

Câu hỏi thường gặp

ランドリー nghĩa là gì?

ランドリー (danh từ) nghĩa là phòng giặt là, tiệm giặt là.

ランドリー đọc là gì?

ランドリー đọc là ランドリー (romaji: randorī).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.