Chắc chắn tiếng Nhật là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Nhật là 安全 (あんぜん) (danh từ), 確かに (たしかに) (phó từ), 必ず (かならず) (phó từ).
安全 Danh từ
あんぜんanzenHán Việt: AN TOÀNJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: An toàn, sự an toàn, chắc chắn.
確かに Phó từ
たしかにtashikani giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- 彼女は確かにそのことを知っているんです。 Chị ấy chắc chắn biết điều đó.
必ず Phó từ
かならずkanarazuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- 必ずドアに鍵を掛けるようにして下さい。 Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.
- 彼は必ず約束を守った。 Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.
違いない Cụm từ
ちがいないchigainaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, chắc.
きっと Phó từ
kittoJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, nhất định.
- これできっと食欲が増します。 Cái này chắc chắn sẽ làm cho bạn thèm ăn.
間違いない Cụm từ
まちがいないmachigainai giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc, chắc chắn.
- 彼が試験に受かるのは間違いない。 Tôi chắc chắn anh ta sẽ làm bài kiểm tra.
しっかり Phó từ
shikkariJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn, vững vàng.
確か Tính từ đuôi na
たしかtashikaHán Việt: XÁCJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
間違いなく Phó từ
まちがいなくmachigainaku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
- 帰るときには間違いなく電気を消してください。 Hãy chắc chắn rằng đèn được tắt sau khi bạn rời đi.
定か Tính từ đuôi na
さだかsadaka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chắc chắn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chắc chắn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chắc chắn tiếng Nhật là gì?
"chắc chắn" trong tiếng Nhật là 安全 (あんぜん) (danh từ), 確かに (たしかに) (phó từ), 必ず (かならず) (phó từ).