TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

必(かなら)ず

JLPT N4 từ thông dụng
かならずkanarazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 必 tất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

必ず nghĩa là chắc chắn.

Nghĩa của 必ず

Phó từ

  1. Chắc chắn.

Từ ghép có 必ず

Câu ví dụ với 必ず

  • 彼は必ず約束を守った。 Anh ta chắc chắn sẽ giữ lời hứa.Tatoeba #100632
  • 必ずドアに鍵を掛けるようにして下さい。 Hãy chắc chắn rằng cửa đó đã đóng rồi.Tatoeba #85478
  • 彼は口を開くと必ず何かしら不満を言う。 Ông ta cứ mở miệng ra là phàn nàn về một cái gì đó.Tatoeba #107419
  • 部屋を出るときには、必ず電気を消してください。 Khi ra khỏi phòng, hãy nhớ tắt điện.Tatoeba #84119
  • 雨が降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189692
  • 雨が降ると必ず屋根から雨水が漏る。 Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189704
  • 降れば必ず土砂降り。 Phúc bất trùng lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173273
  • 間違えることが必ず悪いとは限らない。 Gây ra lỗi lầm không phải lúc nào cũng là điều sa trái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183727

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; without exception; necessarily; certainly; without fail

Câu hỏi thường gặp

必ず nghĩa là gì?

必ず (phó từ) nghĩa là chắc chắn.

必ず đọc là gì?

必ず đọc là かならず (romaji: kanarazu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.