TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

しっかり

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shikkari giọng máy của trình duyệt

しっかり nghĩa là chắc chắn, vững vàng, chăm chỉ, đàng hoàng.

Nghĩa của しっかり

Phó từ

  1. Chắc chắn, vững vàng.
  2. Chăm chỉ, đàng hoàng, kỹ.

Cách viết khác: 確り, 聢り

Câu ví dụ với しっかり

  • 彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。 Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.Tatoeba #88286

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ tightly (holding on); firmly; securely (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ strongly (built); solidly; sturdily; steadily (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ properly; well; sufficiently; hard (working, etc.); fully (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ reliably; dependably; levelheadedly; shrewdly; wisely (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

しっかり nghĩa là gì?

しっかり (phó từ) nghĩa là chắc chắn, vững vàng, chăm chỉ, đàng hoàng.

しっかり đọc là gì?

しっかり đọc là しっかり (romaji: shikkari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.