しっかり
しっかり nghĩa là chắc chắn, vững vàng, chăm chỉ, đàng hoàng.
Nghĩa của しっかり
Phó từ
- Chắc chắn, vững vàng.
- Chăm chỉ, đàng hoàng, kỹ.
Cách viết khác: 確り, 聢り
Câu ví dụ với しっかり
- 彼女は赤ん坊をしっかりと腕に抱きしめた。 Cô ta ôm chặt đứa bé vào ngực.Tatoeba #88286
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ tightly (holding on); firmly; securely (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ strongly (built); solidly; sturdily; steadily (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ properly; well; sufficiently; hard (working, etc.); fully (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ reliably; dependably; levelheadedly; shrewdly; wisely (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
しっかり nghĩa là gì?
しっかり (phó từ) nghĩa là chắc chắn, vững vàng, chăm chỉ, đàng hoàng.
しっかり đọc là gì?
しっかり đọc là しっかり (romaji: shikkari).