確か
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
確か nghĩa là chắc chắn.
Nghĩa của 確か
Tính từ đuôi na
- Chắc chắn.
Cách viết khác: 確, 慥か
Từ ghép có 確か
- 確かに — Chắc chắn.
Câu ví dụ với 確か
- 気は確かか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183256
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na sure; certain; positive; definite
- Tính từ đuôi na reliable; trustworthy; safe; sound; firm
- Phó từ If I'm not mistaken; If I remember correctly; If I remember rightly
Câu hỏi thường gặp
確か nghĩa là gì?
確か (tính từ đuôi na) nghĩa là chắc chắn.
確か đọc là gì?
確か đọc là たしか (romaji: tashika).
Âm Hán Việt của 確か là gì?
Âm Hán Việt của 確か là "xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.