TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

確(たし)か

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たしかtashika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÁC 確 xác

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

確か nghĩa là chắc chắn.

Nghĩa của 確か

Tính từ đuôi na

  1. Chắc chắn.

Cách viết khác: 確, 慥か

Từ ghép có 確か

Câu ví dụ với 確か

  • 気は確かか。 Anh bị điên à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na sure; certain; positive; definite
  • Tính từ đuôi na reliable; trustworthy; safe; sound; firm
  • Phó từ If I'm not mistaken; If I remember correctly; If I remember rightly

Câu hỏi thường gặp

確か nghĩa là gì?

確か (tính từ đuôi na) nghĩa là chắc chắn.

確か đọc là gì?

確か đọc là たしか (romaji: tashika).

Âm Hán Việt của 確か là gì?

Âm Hán Việt của 確か là "xác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.