確かに
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
確かに nghĩa là chắc chắn.
Nghĩa của 確かに
Phó từ
- Chắc chắn.
Cách viết khác: 慥かに
Câu ví dụ với 確かに
- 彼は確かに頭が切れる。 Tom quả thực là một người nhạy bén.Tatoeba #2301866
- 彼女は確かにそのことを知っているんです。 Chị ấy chắc chắn biết điều đó.Tatoeba #90720
- 私はたしかに話したのだが、誰も私の話に耳を傾けなかった。 Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #159590
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ surely; certainly
Câu hỏi thường gặp
確かに nghĩa là gì?
確かに (phó từ) nghĩa là chắc chắn.
確かに đọc là gì?
確かに đọc là たしかに (romaji: tashikani).