TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魚類学(ぎょるいがく)

ぎょるいがくgyoruigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGƯ LOẠI HỌC 魚 ngư·類 loại·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư loại học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

魚類学 nghĩa là ngư học.

Nghĩa của 魚類学

Danh từ

  1. Ngư học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ichthyology

Câu hỏi thường gặp

魚類学 nghĩa là gì?

魚類学 (danh từ) nghĩa là ngư học.

魚類学 đọc là gì?

魚類学 đọc là ぎょるいがく (romaji: gyoruigaku).

Âm Hán Việt của 魚類学 là gì?

Âm Hán Việt của 魚類学 là "ngư loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.