Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngư noãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
魚卵 nghĩa là trứng cá.
Nghĩa của 魚卵
Danh từ
Trứng cá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fish eggs; roe; hard roe
Câu hỏi thường gặp
魚卵 nghĩa là gì?
魚卵 (danh từ) nghĩa là trứng cá.
魚卵 đọc là gì?
魚卵 đọc là ぎょらん (romaji: gyoran).
Âm Hán Việt của 魚卵 là gì?
Âm Hán Việt của 魚卵 là "ngư noãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.