人魚
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân ngư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人魚 nghĩa là nhân ngư, nàng tiên cá, người cá.
Nghĩa của 人魚
Danh từ
- Nhân ngư, nàng tiên cá, người cá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mermaid; merman
Câu hỏi thường gặp
人魚 nghĩa là gì?
人魚 (danh từ) nghĩa là nhân ngư, nàng tiên cá, người cá.
人魚 đọc là gì?
人魚 đọc là にんぎょ (romaji: ningyo).
Âm Hán Việt của 人魚 là gì?
Âm Hán Việt của 人魚 là "nhân ngư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.