TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人魚(にんぎょ)

にんぎょningyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN NGƯ 人 nhân·魚 ngư

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân ngư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人魚 nghĩa là nhân ngư, nàng tiên cá, người cá.

Nghĩa của 人魚

Danh từ

  1. Nhân ngư, nàng tiên cá, người cá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mermaid; merman

Câu hỏi thường gặp

人魚 nghĩa là gì?

人魚 (danh từ) nghĩa là nhân ngư, nàng tiên cá, người cá.

人魚 đọc là gì?

人魚 đọc là にんぎょ (romaji: ningyo).

Âm Hán Việt của 人魚 là gì?

Âm Hán Việt của 人魚 là "nhân ngư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.