TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魚醤(ぎょしょう)

ぎょしょうgyoshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魚 ngư·醤 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魚醤 nghĩa là nước mắm, mắm.

Nghĩa của 魚醤

Danh từ

  1. Nước mắm, mắm.

Từ liên quan với 魚醤

Từ ghép có 魚醤

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fish sauce (made from fermented salted fish)

Câu hỏi thường gặp

魚醤 nghĩa là gì?

魚醤 (danh từ) nghĩa là nước mắm, mắm.

魚醤 đọc là gì?

魚醤 đọc là ぎょしょう (romaji: gyoshō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.