TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魚心(うおごころ)あれば水心(みずごころ)あり

うおごころあればみずごころありuogokoroarebamizugokoroari giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魚 ngư·心 tâm·水 thủy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

魚心あれば水心あり nghĩa là có qua có lại.

Nghĩa của 魚心あれば水心あり

Cụm từ

  1. tục ngữ Có qua có lại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ kindness begets kindness; you scratch my back and I'll scratch yours; if a fish is kind to the water, the water will be kind to the fish (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

魚心あれば水心あり nghĩa là gì?

魚心あれば水心あり (cụm từ) nghĩa là có qua có lại.

魚心あれば水心あり đọc là gì?

魚心あれば水心あり đọc là うおごころあればみずごころあり (romaji: uogokoroarebamizugokoroari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.