首
JLPT N4 từ thông dụng
くびkubi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
首 nghĩa là cổ.
Nghĩa của 首
Danh từ
- Cổ.
Cách viết khác: 頸, 頚, 馘, クビ
Từ ghép có 首
- 首相 — Thủ tướng.
- 首都 — Thủ đô, thủ phủ.
- 足首 — Mắt cá chân, mắt cá.
- 手首 — Cổ tay.
- 首を横に振る — Lắc đầu.
- 首飾り — Chuỗi hạt.
- 乳首 — Núm vú.
- 元首 — Nguyên thủ quốc gia, quốc trưởng.
- 首長 — Thủ trưởng.
- 首謀 — Chủ mưu.
- 首領 — Thủ lĩnh, lãnh đạo.
- 部首 — Bộ thủ.
- 首巻き — Khăn choàng cổ, khăn quàng cổ.
- 首長国 — Tiểu vương quốc.
- 首をはねる — Chặt đầu, chém đầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neck
- Danh từ head
- Danh từ dismissal (from a job); firing; sacking
Câu hỏi thường gặp
首 nghĩa là gì?
首 (danh từ) nghĩa là cổ.
首 đọc là gì?
首 đọc là くび (romaji: kubi).