手首
てくびtekubi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
手首 nghĩa là cổ tay.
Nghĩa của 手首
Danh từ
- Cổ tay.
Cách viết khác: 手頸, 手頚
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wrist
Câu hỏi thường gặp
手首 nghĩa là gì?
手首 (danh từ) nghĩa là cổ tay.
手首 đọc là gì?
手首 đọc là てくび (romaji: tekubi).