饗宴
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hưởng yến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
饗宴 nghĩa là tiệc lớn, yến tiệc, đại tiệc.
Nghĩa của 饗宴
Danh từ
- Tiệc lớn, yến tiệc, đại tiệc.
Cách viết khác: 供宴, 享宴
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ feast; banquet
Câu hỏi thường gặp
饗宴 nghĩa là gì?
饗宴 (danh từ) nghĩa là tiệc lớn, yến tiệc, đại tiệc.
饗宴 đọc là gì?
饗宴 đọc là きょうえん (romaji: kyōen).
Âm Hán Việt của 饗宴 là gì?
Âm Hán Việt của 饗宴 là "hưởng yến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.