隊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
隊 nghĩa là đội, ban.
Nghĩa của 隊
Danh từ
- Đội, ban.
Từ ghép có 隊
- 軍隊 — Quân đội, lực lượng vũ trang.
- 隊長 — Đội trưởng.
- 兵隊 — Quân lính, lính.
- 部隊 — Quân đoàn.
- 中隊 — Đại đội.
- 警官隊 — Cảnh sát.
- 海兵隊 — Thủy quân lục chiến, lính thủy đánh bộ.
- 連隊 — Liên đội.
- 一隊 — Đoàn, tốp, kíp.
- 消防隊 — Đội cứu hỏa, trạm cứu hoả.
- 大部隊 — Tiểu đoàn.
- 艦隊 — Hạm đội.
- 大隊 — Tiểu đoàn.
- 小隊 — Tiểu đội, trung đội.
- 騎兵隊 — Kỵ binh.
- 船隊 — Hạm đội.
- 隊商 — Thương đội.
- 親衛隊 — Đội cận vệ.
- 沿岸警備隊 — Cảnh sát biển, tuần duyên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party; group; crew; team; body
- Danh từ company (of troops); corps; unit; squad
Câu hỏi thường gặp
隊 nghĩa là gì?
隊 (danh từ) nghĩa là đội, ban.
隊 đọc là gì?
隊 đọc là たい (romaji: tai).
Âm Hán Việt của 隊 là gì?
Âm Hán Việt của 隊 là "đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.