隅
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
隅 nghĩa là góc, xó.
Nghĩa của 隅
Danh từ
- Góc, xó.
Cách viết khác: 角, すま
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corner; nook; recess
- Danh từ downstage right (on a noh stage) (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
隅 nghĩa là gì?
隅 (danh từ) nghĩa là góc, xó.
隅 đọc là gì?
隅 đọc là すみ (romaji: sumi).
Âm Hán Việt của 隅 là gì?
Âm Hán Việt của 隅 là "giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.