TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大部隊(だいぶたい)

だいぶたいdaibutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI BỘ ĐỘI 大 đại·部 bộ·隊 đội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại bộ đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大部隊 nghĩa là tiểu đoàn.

Nghĩa của 大部隊

Danh từ

  1. Tiểu đoàn.

Câu ví dụ với 大部隊

  • それは五千人の兵員を擁する大部隊なのです。 Đó là một tiểu đoàn lớn với 5 nghìn lính.Tatoeba #76603

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ battalion; large force

Câu hỏi thường gặp

大部隊 nghĩa là gì?

大部隊 (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.

大部隊 đọc là gì?

大部隊 đọc là だいぶたい (romaji: daibutai).

Âm Hán Việt của 大部隊 là gì?

Âm Hán Việt của 大部隊 là "đại bộ đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.