警官隊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cảnh quan đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
警官隊 nghĩa là cảnh sát.
Nghĩa của 警官隊
Danh từ
- Cảnh sát.
Câu ví dụ với 警官隊
- 警官隊はデモ隊と乱闘になった。 Lực lượng cảnh sát đã xung đột với những người biểu tình.Tatoeba #74965
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (squad of) police; police force
Câu hỏi thường gặp
警官隊 nghĩa là gì?
警官隊 (danh từ) nghĩa là cảnh sát.
警官隊 đọc là gì?
警官隊 đọc là けいかんたい (romaji: keikantai).
Âm Hán Việt của 警官隊 là gì?
Âm Hán Việt của 警官隊 là "cảnh quan đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.