TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軍隊(ぐんたい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ぐんたいguntai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUÂN ĐỘI 軍 quân·隊 đội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

軍隊 nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

Nghĩa của 軍隊

Danh từ

  1. Quân đội, lực lượng vũ trang. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 軍隊

  • 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
  • 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armed forces; military; troops

Câu hỏi thường gặp

軍隊 nghĩa là gì?

軍隊 (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.

軍隊 đọc là gì?

軍隊 đọc là ぐんたい (romaji: guntai).

Âm Hán Việt của 軍隊 là gì?

Âm Hán Việt của 軍隊 là "quân đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.