軍隊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân đội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
軍隊 nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
Nghĩa của 軍隊
Danh từ
- Quân đội, lực lượng vũ trang. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 軍隊
- 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.Tatoeba #186294
- 戦車や飛行機は軍隊を打ち破ることはできようが、国民を征服することはできない。 Xe tăng và máy bay có thể đánh bại quân đội nhưng chúng không thề chinh phục được người dân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141319
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armed forces; military; troops
Câu hỏi thường gặp
軍隊 nghĩa là gì?
軍隊 (danh từ) nghĩa là quân đội, lực lượng vũ trang.
軍隊 đọc là gì?
軍隊 đọc là ぐんたい (romaji: guntai).
Âm Hán Việt của 軍隊 là gì?
Âm Hán Việt của 軍隊 là "quân đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.