TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

騎兵隊(きへいたい)

きへいたいkiheitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỊ BINH ĐỘI 騎 kị·兵 binh·隊 đội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kị binh đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

騎兵隊 nghĩa là kỵ binh.

Nghĩa của 騎兵隊

Danh từ

  1. Kỵ binh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cavalry

Câu hỏi thường gặp

騎兵隊 nghĩa là gì?

騎兵隊 (danh từ) nghĩa là kỵ binh.

騎兵隊 đọc là gì?

騎兵隊 đọc là きへいたい (romaji: kiheitai).

Âm Hán Việt của 騎兵隊 là gì?

Âm Hán Việt của 騎兵隊 là "kị binh đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.