一隊
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất đội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一隊 nghĩa là đoàn, tốp, kíp.
Nghĩa của 一隊
Danh từ
- Đoàn, tốp, kíp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party; gang; company; squad
Câu hỏi thường gặp
一隊 nghĩa là gì?
一隊 (danh từ) nghĩa là đoàn, tốp, kíp.
一隊 đọc là gì?
一隊 đọc là いったい (romaji: ittai).
Âm Hán Việt của 一隊 là gì?
Âm Hán Việt của 一隊 là "nhất đội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.