ラム酒
ラムしゅramushu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ラム酒 nghĩa là rượu rum.
Nghĩa của ラム酒
Danh từ
- Rượu rum.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rum
Câu hỏi thường gặp
ラム酒 nghĩa là gì?
ラム酒 (danh từ) nghĩa là rượu rum.
ラム酒 đọc là gì?
ラム酒 đọc là ラムしゅ (romaji: ramushu).