密造酒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mật tạo tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
密造酒 nghĩa là rượu ngang.
Nghĩa của 密造酒
Danh từ
- Rượu ngang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ illicitly brewed liquor; moonshine
Câu hỏi thường gặp
密造酒 nghĩa là gì?
密造酒 (danh từ) nghĩa là rượu ngang.
密造酒 đọc là gì?
密造酒 đọc là みつぞうしゅ (romaji: mitsuzōshu).
Âm Hán Việt của 密造酒 là gì?
Âm Hán Việt của 密造酒 là "mật tạo tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.