TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お酒(さけ)

JLPT N5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おさけosake giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 酒 tửu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お酒 nghĩa là rượu.

Nghĩa của お酒

Danh từ

  1. lịch sự Rượu.

Cách viết khác: 御酒

Câu ví dụ với お酒

  • お酒の好みは人それぞれですからね。 Mỗi người có một loại rượu ưu thích khác nhau.Tatoeba #227040

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alcohol; sake (lịch sự)

Câu hỏi thường gặp

お酒 nghĩa là gì?

お酒 (danh từ) nghĩa là rượu.

お酒 đọc là gì?

お酒 đọc là おさけ (romaji: osake).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.