TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

配達員(はいたついん)

はいたついんhaitatsuin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỐI ĐẠT VIÊN 配 phối·達 đạt·員 viên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phối đạt viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

配達員 nghĩa là nhân viên giao hàng.

Nghĩa của 配達員

Danh từ

  1. Nhân viên giao hàng.

Từ ghép có 配達員

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliverer; deliveryman; delivery person

Câu hỏi thường gặp

配達員 nghĩa là gì?

配達員 (danh từ) nghĩa là nhân viên giao hàng.

配達員 đọc là gì?

配達員 đọc là はいたついん (romaji: haitatsuin).

Âm Hán Việt của 配達員 là gì?

Âm Hán Việt của 配達員 là "phối đạt viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.