ぶどう酒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ đào tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
ぶどう酒 nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.
Nghĩa của ぶどう酒
Danh từ
- Rượu vang, rượu nho.
- Rượu vàng.
Cách viết khác: 葡萄酒, ブドウ酒
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ぶどう酒
Đồng nghĩa
Từ liên quan với ぶどう酒
Câu ví dụ với ぶどう酒
- ぶどう酒に水を混ぜてはいけません。 Bạn không được cho nước vô rượu nho.Tatoeba #197135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (grape) wine
Câu hỏi thường gặp
ぶどう酒 nghĩa là gì?
ぶどう酒 (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.
ぶどう酒 đọc là gì?
ぶどう酒 đọc là ぶどうしゅ (romaji: budōshu).
Âm Hán Việt của ぶどう酒 là gì?
Âm Hán Việt của ぶどう酒 là "bồ đào tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.