TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぶどう酒(しゅ)

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぶどうしゅbudōshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐÀO TỬU 酒 tửu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ đào tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

ぶどう酒 nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.

Nghĩa của ぶどう酒

Danh từ

  1. Rượu vang, rượu nho.
  2. Rượu vàng.

Cách viết khác: 葡萄酒, ブドウ酒

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ぶどう酒

Đồng nghĩa

Từ liên quan với ぶどう酒

Câu ví dụ với ぶどう酒

  • ぶどう酒に水を混ぜてはいけません。 Bạn không được cho nước vô rượu nho.Tatoeba #197135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (grape) wine

Câu hỏi thường gặp

ぶどう酒 nghĩa là gì?

ぶどう酒 (danh từ) nghĩa là rượu vang, rượu nho, rượu vàng.

ぶどう酒 đọc là gì?

ぶどう酒 đọc là ぶどうしゅ (romaji: budōshu).

Âm Hán Việt của ぶどう酒 là gì?

Âm Hán Việt của ぶどう酒 là "bồ đào tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.