Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
選り抜き nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Nghĩa của 選り抜き
Danh từ
Giới tinh hoa, giới thượng lưu.
Cách viết khác: より抜き, えり抜き, えりぬき
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ the very best; elite
Câu hỏi thường gặp
選り抜き nghĩa là gì?
選り抜き (danh từ) nghĩa là giới tinh hoa, giới thượng lưu.
選り抜き đọc là gì?
選り抜き đọc là よりぬき (romaji: yorinuki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.