TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抽選(ちゅうせん)

JLPT N1 từ thông dụng
ちゅうせんchūsen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪU TUYỂN 抽 trừu·選 tuyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừu tuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

抽選 nghĩa là xổ số.

Nghĩa của 抽選

Danh từ

  1. Xổ số.

Cách viết khác: 抽籤, 抽せん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lottery; raffle; drawing (of lots); balloting

Câu hỏi thường gặp

抽選 nghĩa là gì?

抽選 (danh từ) nghĩa là xổ số.

抽選 đọc là gì?

抽選 đọc là ちゅうせん (romaji: chūsen).

Âm Hán Việt của 抽選 là gì?

Âm Hán Việt của 抽選 là "trừu tuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.