抽選
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trừu tuyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
抽選 nghĩa là xổ số.
Nghĩa của 抽選
Danh từ
- Xổ số.
Cách viết khác: 抽籤, 抽せん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lottery; raffle; drawing (of lots); balloting
Câu hỏi thường gặp
抽選 nghĩa là gì?
抽選 (danh từ) nghĩa là xổ số.
抽選 đọc là gì?
抽選 đọc là ちゅうせん (romaji: chūsen).
Âm Hán Việt của 抽選 là gì?
Âm Hán Việt của 抽選 là "trừu tuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.