Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tuân thủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
遵守 nghĩa là tuân thủ.
Nghĩa của 遵守
Danh từ
Tuân thủ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 順守, 循守
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ observance (of laws, rules, etc.); adherence; obeying; following; abiding by
Câu hỏi thường gặp
遵守 nghĩa là gì?
遵守 (danh từ) nghĩa là tuân thủ.
遵守 đọc là gì?
遵守 đọc là じゅんしゅ (romaji: junshu).
Âm Hán Việt của 遵守 là gì?
Âm Hán Việt của 遵守 là "tuân thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.