Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
負け惜しみ nghĩa là chùm nho còn xanh.
Nghĩa của 負け惜しみ
Danh từ
Chùm nho còn xanh.
Cách viết khác: 負惜しみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ being a poor loser; unwillingness to admit defeat; sour grapes
Câu hỏi thường gặp
負け惜しみ nghĩa là gì?
負け惜しみ (danh từ) nghĩa là chùm nho còn xanh.
負け惜しみ đọc là gì?
負け惜しみ đọc là まけおしみ (romaji: makeoshimi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.