負かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
負かす nghĩa là đánh bại.
Nghĩa của 負かす
Động từ
- Đánh bại.
Cách chia của 負かす
| Thể lịch sự (ます) | 負かします |
| Thể て | 負かして |
| Quá khứ (た) | 負かした |
| Phủ định (ない) | 負かさない |
| Khả năng | 負かせる |
| Ý chí (よう) | 負かそう |
| Điều kiện (ば) | 負かせば |
| Bị động | 負かされる |
| Sai khiến | 負かさせる |
| Mệnh lệnh | 負かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defeat
Câu hỏi thường gặp
負かす nghĩa là gì?
負かす (động từ) nghĩa là đánh bại.
負かす đọc là gì?
負かす đọc là まかす (romaji: makasu).