TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

負(ま)かす

JLPT N1 từ thông dụng
まかすmakasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 負 phụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

負かす nghĩa là đánh bại.

Nghĩa của 負かす

Động từ

  1. Đánh bại.

Cách chia của 負かす

Thể lịch sự (ます)負かします
Thể て負かして
Quá khứ (た)負かした
Phủ định (ない)負かさない
Khả năng負かせる
Ý chí (よう)負かそう
Điều kiện (ば)負かせば
Bị động負かされる
Sai khiến負かさせる
Mệnh lệnh負かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to defeat

Câu hỏi thường gặp

負かす nghĩa là gì?

負かす (động từ) nghĩa là đánh bại.

負かす đọc là gì?

負かす đọc là まかす (romaji: makasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.