負傷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
負傷 nghĩa là vết thương, thương tích.
Nghĩa của 負傷
Danh từ
- Vết thương, thương tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injury; wound
Câu hỏi thường gặp
負傷 nghĩa là gì?
負傷 (danh từ) nghĩa là vết thương, thương tích.
負傷 đọc là gì?
負傷 đọc là ふしょう (romaji: fushō).
Âm Hán Việt của 負傷 là gì?
Âm Hán Việt của 負傷 là "phụ thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.