TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

負担(ふたん)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ふたんfutan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHỤ ĐẢM 負 phụ·担 đảm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phụ đảm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

負担 nghĩa là gánh nặng.

Nghĩa của 負担

Danh từ

  1. Gánh nặng.

Câu ví dụ với 負担

  • スケートボードをすると結構膝に負担がかかると思う。 Khi bạn trượt ván, lực sẽ đè mạnh lên đầu gối của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406981

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ burden; load; responsibility
  • Danh từ bearing (a cost, responsibility, etc.); shouldering

Câu hỏi thường gặp

負担 nghĩa là gì?

負担 (danh từ) nghĩa là gánh nặng.

負担 đọc là gì?

負担 đọc là ふたん (romaji: futan).

Âm Hán Việt của 負担 là gì?

Âm Hán Việt của 負担 là "phụ đảm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.