負の数
ふのすうfunosū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
負の数 nghĩa là Số âm.
Nghĩa của 負の数
Cụm từ
- Số âm.
Từ liên quan với 負の数
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ negative number
Câu hỏi thường gặp
負の数 nghĩa là gì?
負の数 (cụm từ) nghĩa là Số âm.
負の数 đọc là gì?
負の数 đọc là ふのすう (romaji: funosū).