群島
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quần đảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
群島 nghĩa là quần đảo.
Nghĩa của 群島
Danh từ
- Quần đảo. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 群島
- 小笠原群島 — Quần đảo Ogasawara: là một quần đảo của Nhật Bản ở Thái Bình Dương, cách Tokyo chừng 1.000 km về phía Nam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ island group; archipelago
Câu hỏi thường gặp
群島 nghĩa là gì?
群島 (danh từ) nghĩa là quần đảo.
群島 đọc là gì?
群島 đọc là ぐんとう (romaji: guntō).
Âm Hán Việt của 群島 là gì?
Âm Hán Việt của 群島 là "quần đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.