一群
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất quần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
一群 nghĩa là đàn, bầy.
Nghĩa của 一群
Danh từ
- Đàn, bầy.
Từ ghép có 一群
- 一群れ — Đàn, bầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; flock; crowd; herd
- Danh từ wide expanse (of flowers)
Câu hỏi thường gặp
一群 nghĩa là gì?
一群 (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.
一群 đọc là gì?
一群 đọc là いちぐん (romaji: ichigun).
Âm Hán Việt của 一群 là gì?
Âm Hán Việt của 一群 là "nhất quần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.