TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一群(いちぐん)

いちぐんichigun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT QUẦN 一 nhất·群 quần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất quần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

一群 nghĩa là đàn, bầy.

Nghĩa của 一群

Danh từ

  1. Đàn, bầy.

Từ ghép có 一群

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; flock; crowd; herd
  • Danh từ wide expanse (of flowers)

Câu hỏi thường gặp

一群 nghĩa là gì?

一群 (danh từ) nghĩa là đàn, bầy.

一群 đọc là gì?

一群 đọc là いちぐん (romaji: ichigun).

Âm Hán Việt của 一群 là gì?

Âm Hán Việt của 一群 là "nhất quần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.