群衆
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quần chúng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
群衆 nghĩa là đám đông, quần chúng.
Nghĩa của 群衆
Danh từ
- Đám đông, quần chúng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ぐんしゅ, ぐんじゅ
Từ liên quan với 群衆
Câu ví dụ với 群衆
- 私は群衆の中で彼女を見つけた。 Tôi đã tìm thấy cô ấy giữa đám đông.Tatoeba #157390
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group (of people); crowd; horde; throng; mob
Câu hỏi thường gặp
群衆 nghĩa là gì?
群衆 (danh từ) nghĩa là đám đông, quần chúng.
群衆 đọc là gì?
群衆 đọc là ぐんしゅう (romaji: gunshū).
Âm Hán Việt của 群衆 là gì?
Âm Hán Việt của 群衆 là "quần chúng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.