群れ
むれmure
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
群れ nghĩa là nhóm, đàn, bầy.
Nghĩa của 群れ
Danh từ
- Nhóm, đàn, bầy.
Từ ghép có 群れ
- 一群れ — Đàn, bầy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ group; crowd; flock; herd; bevy
Câu hỏi thường gặp
群れ nghĩa là gì?
群れ (danh từ) nghĩa là nhóm, đàn, bầy.
群れ đọc là gì?
群れ đọc là むれ (romaji: mure).