TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

群(む)れ

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
むれmure giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 群 quần

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

群れ nghĩa là nhóm, đàn, bầy.

Nghĩa của 群れ

Danh từ

  1. Nhóm, đàn, bầy.

Từ ghép có 群れ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group; crowd; flock; herd; bevy

Câu hỏi thường gặp

群れ nghĩa là gì?

群れ (danh từ) nghĩa là nhóm, đàn, bầy.

群れ đọc là gì?

群れ đọc là むれ (romaji: mure).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.