TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

群論(ぐんろん)

ぐんろんgunron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẦN LUẬN 群 quần·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quần luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

群論 nghĩa là lý thuyết nhóm.

Nghĩa của 群論

Danh từ

  1. Lý thuyết nhóm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ group theory

Câu hỏi thường gặp

群論 nghĩa là gì?

群論 (danh từ) nghĩa là lý thuyết nhóm.

群論 đọc là gì?

群論 đọc là ぐんろん (romaji: gunron).

Âm Hán Việt của 群論 là gì?

Âm Hán Việt của 群論 là "quần luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.