系
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
系 nghĩa là hệ thống.
Nghĩa của 系
Danh từ
- Hệ thống.
Từ ghép có 系
- 体系 — Hệ thống.
- 生態系 — Hệ sinh thái.
- 太陽系 — Thái Dương hệ, hệ mặt trời.
- 銀河系 — Thiên hà, Ngân Hà, giang hà.
- 系統 — Hệ thống.
- 系列 — Loạt.
- 神経系 — Hệ thần kinh.
- 呼吸器系 — Hệ hô hấp.
- 中枢神経系 — Hệ thần kinh trung ương.
- 免疫系 — Hệ miễn dịch.
- リンパ系 — Hệ bạch huyết.
- 末梢神経系 — Hệ thần kinh ngoại biên.
- 系統学 — Phân loại theo tiến hóa.
- 惑星系 — Hệ hành tinh.
- 系外惑星 — Ngoại hành tinh.
- 系譜学 — Gia phả học.
- 交感神経系 — Hệ thần kinh giao cảm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ system; lineage; group
- Danh từ corollary
- Danh từ system (range of strata that correspond to a particular time period)
- Danh từ (taxonomical) series
- Hậu tố -type; -ish (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
系 nghĩa là gì?
系 (danh từ) nghĩa là hệ thống.
系 đọc là gì?
系 đọc là けい (romaji: kei).
Âm Hán Việt của 系 là gì?
Âm Hán Việt của 系 là "hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.