惑星系
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoặc tinh hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
惑星系 nghĩa là hệ hành tinh.
Nghĩa của 惑星系
Danh từ
- Hệ hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planetary system; star system
Câu hỏi thường gặp
惑星系 nghĩa là gì?
惑星系 (danh từ) nghĩa là hệ hành tinh.
惑星系 đọc là gì?
惑星系 đọc là わくせいけい (romaji: wakuseikei).
Âm Hán Việt của 惑星系 là gì?
Âm Hán Việt của 惑星系 là "hoặc tinh hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.