Cùng nghĩa với từ Hán Việt “miễn dịch hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
免疫系 nghĩa là hệ miễn dịch.
Nghĩa của 免疫系
Danh từ
Hệ miễn dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ immune system
Câu hỏi thường gặp
免疫系 nghĩa là gì?
免疫系 (danh từ) nghĩa là hệ miễn dịch.
免疫系 đọc là gì?
免疫系 đọc là めんえきけい (romaji: men'ekikei).
Âm Hán Việt của 免疫系 là gì?
Âm Hán Việt của 免疫系 là "miễn dịch hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.