太陽系
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thái dương hệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
太陽系 nghĩa là thái dương hệ, hệ mặt trời.
Nghĩa của 太陽系
Danh từ
- Thái Dương hệ, hệ mặt trời. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 太陽系
- 太陽系外惑星 — Ngoại hành tinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar system
Câu hỏi thường gặp
太陽系 nghĩa là gì?
太陽系 (danh từ) nghĩa là thái dương hệ, hệ mặt trời.
太陽系 đọc là gì?
太陽系 đọc là たいようけい (romaji: taiyōkei).
Âm Hán Việt của 太陽系 là gì?
Âm Hán Việt của 太陽系 là "thái dương hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.